← Từ điển

li

A2 noun

Các nghĩa

  1. li (đơn vị đo lường Trung Quốc, bằng 50 miligam)

    A meaningful ceremony or ritual; etiquette, behaviour.

    chinese

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn