lex
lex /lɛks/ nghĩa là dạng biến tố của từ
Các nghĩa
-
dạng biến tố của từ
A specific inflected form of a word; compare lexeme.
Lex Luthor is Superman's archenemy.
Lex Luthor is Superman's arch-villain.
Dạng khác
- lexes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn