← Từ điển

lewd

C1 adj

lewd /ljuːd/ nghĩa là dâm dật, tục tĩu

Các nghĩa

  1. dâm dật, tục tĩu

    Lascivious, sexually promiscuous, rude.

    He was just a lewd old man.

    He got expelled for lewd conduct.

    Tom was accused of performing a lewd act in public.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn