← Từ điển

Levantine

C2 adj

Levantine /ˈlɛvəntaɪn/ nghĩa là thuộc Levant, thuộc vùng Đông Địa Trung Hải

Các nghĩa

  1. thuộc Levant, thuộc vùng Đông Địa Trung Hải

    Of the Levant, the Eastern Mediterranean.

    not-comparable