← Từ điển
lesbo
C1
adj
/ˈlɛzboʊ/
lesbo
/ˈlɛzboʊ/
nghĩa là
đồng tính nữ
Các nghĩa
đồng tính nữ
Lesbian.
colloquial · derogatory
She is a lesbo.
Dạng khác
more lesbo
comparative
most lesbo
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi