lento
lento /ˈlɛntoʊ/ nghĩa là chậm (45–60 nhịp/phút)
Các nghĩa
-
chậm (45–60 nhịp/phút)
Slow (45–60 bpm).
Dạng khác
- more lento comparative
- most lento superlative
lento /ˈlɛntoʊ/ nghĩa là chậm (45–60 nhịp/phút)
chậm (45–60 nhịp/phút)
Slow (45–60 bpm).