← Từ điển

lenience

C2 noun

lenience /ˈliːni.ən(t)s/ nghĩa là sự khoan hồng, sự nhân từ

Các nghĩa

  1. sự khoan hồng, sự nhân từ

    Leniency: mercy or forgiveness in the assignment of punishment.

    countable · uncountable

    There was lenience in the sentence given by the court, and he got the minimum prison time.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ