← Từ điển
Leicht
C2
name
Leicht
nghĩa là
họ Leicht
Các nghĩa
họ Leicht
A surname.
Dạng khác
Leichts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi