legs
Các nghĩa
-
mười một
Eleven.
-
vệt nhớt (trên thành ly rượu)
Viscous streaks left on the inside of the glass when certain wines are swirled around before tasting.
-
sức hút lâu dài (của phim)
The ability of a movie to continue attracting an audience.
That movie is gonna have legs, I think.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn