← Từ điển

legitimization

C2 noun

legitimization nghĩa là sự hợp pháp hóa, sự chính thức hóa

Các nghĩa

  1. sự hợp pháp hóa, sự chính thức hóa

    The process of legitimizing, of making legitimate and/or legal.

    uncountable · usually

Dạng khác