← Từ điển
legion
B2
verb
/ˈliː.d͡ʒən/
Các nghĩa
tổ chức thành quân đoàn
To form into legions.
transitive
Dạng khác
legions
present, singular, third-person
legioning
participle, present
legioned
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi