← Từ điển

legality

C1 noun

legality /liˈɡælɪti/ nghĩa là tính hợp pháp

Các nghĩa

  1. tính hợp pháp

    Lawfulness.

    countable · uncountable

    It's a question of legality.

  2. trò chơi xúc xắc

    A dice game; the same as chuck-a-luck.

    countable · uncountable

Dạng khác