leech
leech /ˈliːt͡ʃ/ nghĩa là mép dọc của buồm vuông
Các nghĩa
-
mép dọc của buồm vuông
The vertical edge of a square sail.
Tom's just a leech.
The leech is a parasite.
The leech sucked his blood.
-
mép sau của buồm tam giác
The aft edge of a triangular sail.
Trim the leech of the jib parallel to the main by watching the slot between the mainsail and the jib.
Dạng khác
- leeches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn