← Từ điển

leech

B2 noun

leech /ˈliːt͡ʃ/ nghĩa là mép dọc của buồm vuông

Các nghĩa

  1. mép dọc của buồm vuông

    The vertical edge of a square sail.

    Tom's just a leech.

    The leech is a parasite.

    The leech sucked his blood.

  2. mép sau của buồm tam giác

    The aft edge of a triangular sail.

    Trim the leech of the jib parallel to the main by watching the slot between the mainsail and the jib.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn