lee
Các nghĩa
-
khuất gió
Facing away from the flow of a fluid, usually air.
lee side, lee shore, lee helm
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
khuất gió
Facing away from the flow of a fluid, usually air.
lee side, lee shore, lee helm
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn