← Từ điển

lector

C2 verb

lector /ˈlɛktə(ɹ)/ nghĩa là đọc bài đọc trong phụng vụ

Các nghĩa

  1. đọc bài đọc trong phụng vụ

    To perform service as a lector in a religious context.

  2. lồng tiếng phim

    To do a voice-over translation of a film.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ