lector
lector /ˈlɛktə(ɹ)/ nghĩa là đọc bài đọc trong phụng vụ
Các nghĩa
-
đọc bài đọc trong phụng vụ
To perform service as a lector in a religious context.
-
lồng tiếng phim
To do a voice-over translation of a film.
Dạng khác
- lectors present, singular, third-person
- lectoring participle, present
- lectored participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ