lectern
lectern /ˈlɛktə(ɹ)n/ nghĩa là giá đỡ Kinh Thánh (trong nhà thờ)
Các nghĩa
-
giá đỡ Kinh Thánh (trong nhà thờ)
A stand with a slanted top used to support a Bible from which passages are read during a church service.
-
bục giảng (để đặt tài liệu của giảng viên)
A similar stand to support a lecturer's notes.
Dạng khác
- lecterns plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ