← Từ điển

lech

C2 verb

lech /lɛt͡ʃ/ nghĩa là dâm dật, dê

Các nghĩa

  1. dâm dật, dê

    To behave lecherously.

    slang

    Lech is interested in history.

    Magdalena and Lech are thirteen.

    Both Piotr and Lech are from Poland.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn