← Từ điển

Lebed

C2 name

Lebed nghĩa là Lê-bét (phiên âm họ Nga)

Các nghĩa

  1. Lê-bét (phiên âm họ Nga)

    A transliteration of the Russian surname Ле́бедь (Lébedʹ).

Dạng khác