← Từ điển

leaved

C2 adj

leaved /liːvd/ nghĩa là có lá

Các nghĩa

  1. có lá

    Having a leaf, leaves or folds.

    in-compounds · not-comparable · sometimes

    Ziri's ivy is heart-leaved.

    Many oval-leaved plants are poisonous.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn