leaved
leaved /liːvd/ nghĩa là có lá
Các nghĩa
-
có lá
Having a leaf, leaves or folds.
Ziri's ivy is heart-leaved.
Many oval-leaved plants are poisonous.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn