leave
Các nghĩa
-
cho phép
To give leave to; allow; permit; let; grant.
Dạng khác
- leaves present, singular, third-person
- leaving participle, present
- leaved participle, past
- left participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn