← Từ điển

leave

A1 noun

Các nghĩa

  1. phép nghỉ

    Permission to be absent; time away from one's work.

    countable · uncountable

    I've just been given three weeks' leave by my boss — I don't think I still have some leave owing to me.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn