← Từ điển
leaning
B1
noun
/ˈliːnɪŋ/
Các nghĩa
khuynh hướng, thiên hướng
A tendency or propensity.
a man of socialist leanings
Dạng khác
leanings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi