leaning
leaning /ˈliːnɪŋ/ nghĩa là khuynh hướng, thiên hướng
Các nghĩa
-
khuynh hướng, thiên hướng
A tendency or propensity.
a man of socialist leanings
Dạng khác
- leanings plural
leaning /ˈliːnɪŋ/ nghĩa là khuynh hướng, thiên hướng
khuynh hướng, thiên hướng
A tendency or propensity.
a man of socialist leanings