leafed
leafed /liːft/ nghĩa là có lá (thuộc loại đã nêu)
Các nghĩa
-
có lá (thuộc loại đã nêu)
Having a leaf or leaves (of the specified kind).
I leafed through the book.
Look! A four-leafed clover!
I leafed through the magazine.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn