← Từ điển

lead

A2 verb

Các nghĩa

  1. phủ chì, tráng chì

    To cover, fill, or affect with lead.

    transitive

    continuous firing leads the grooves of a rifle.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn