leach
leach /liːt͡ʃ/ nghĩa là tro củi để lọc lấy nước kiềm
Các nghĩa
-
tro củi để lọc lấy nước kiềm
A quantity of wood ashes, through which water passes, and thus imbibes the alkali.
-
thùng lọc tro
A tub or vat for leaching ashes, bark, etc.
-
món thạch ngọt thế kỷ 15
A jelly-like sweetmeat popular in the fifteenth century.
Dạng khác
- leaches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn