laze
laze /leɪz/ nghĩa là lúc lười biếng
Các nghĩa
-
lúc lười biếng
An instance of lazing.
I had a laze on the beach after lunch.
-
sự lười biếng
Laziness.
The laze is real.
Dạng khác
- lazes plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn