← Từ điển

layering

C2 noun

layering nghĩa là cấu trúc phân lớp

Các nghĩa

  1. cấu trúc phân lớp

    A structure made up of layers.

    intricate layerings of harmony

  2. chiết cành

    A method of plant propagation by rooting cuttings.

Dạng khác