layering
layering nghĩa là cấu trúc phân lớp
Các nghĩa
-
cấu trúc phân lớp
A structure made up of layers.
intricate layerings of harmony
-
chiết cành
A method of plant propagation by rooting cuttings.
Dạng khác
- layerings plural
layering nghĩa là cấu trúc phân lớp
cấu trúc phân lớp
A structure made up of layers.
intricate layerings of harmony
chiết cành
A method of plant propagation by rooting cuttings.