← Từ điển

lax

B2 noun

lax /læks/ nghĩa là bóng vợt (môn thể thao)

Các nghĩa

  1. bóng vợt (môn thể thao)

    lacrosse.

    slang · uncountable

    “I'm not playing lax this term,” Mimah said.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn