← Từ điển

lax

B2 noun

lax /læks/ nghĩa là bóng vợt (môn thể thao)

Các nghĩa

  1. bóng vợt (môn thể thao)

    A salmon.

    scotland · uk · dialectal

    We'll fly out of LAX.

    The current rules are too lax.

    She is often lax in her duties.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn