← Từ điển
Lavoie
C2
name
Lavoie
nghĩa là
họ Lavoie (họ từ tiếng Pháp)
Các nghĩa
họ Lavoie (họ từ tiếng Pháp)
A surname from French.
Dạng khác
Lavoies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi