lave
lave /leɪv/ nghĩa là sự tắm rửa
Các nghĩa
-
sự tắm rửa
An act of bathing or washing; a bath or bathe, a wash.
Dạng khác
- laves plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
lave /leɪv/ nghĩa là sự tắm rửa
sự tắm rửa
An act of bathing or washing; a bath or bathe, a wash.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn