← Từ điển
lauding
C2
noun
lauding
nghĩa là
sự ca ngợi, lời khen ngợi
Các nghĩa
sự ca ngợi, lời khen ngợi
An act of giving praise.
Dạng khác
laudings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi