← Từ điển

Latvian

C1 noun

Latvian /ˈlætvi.ən/ nghĩa là tiếng Latvia

Các nghĩa

  1. tiếng Latvia

    The official language of Latvia; Lettish.

    uncountable

    I speak Latvian.

    Do you speak Latvian?

    I would like to learn Latvian.

  2. người Latvia

    A person from Latvia or of Latvian descent.

    countable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ