← Từ điển
latterly
C2
adv
latterly
nghĩa là
gần đây, về sau
Các nghĩa
gần đây, về sau
In a latter manner
Dạng khác
more latterly
comparative
most latterly
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi