← Từ điển
latitudinal
C2
adj
/lætɪˈtud(ɪ)nəl/
latitudinal
/lætɪˈtud(ɪ)nəl/
nghĩa là
thuộc vĩ độ
Các nghĩa
thuộc vĩ độ
Relating to latitude.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi