← Từ điển

latch

B2 verb

latch /læt͡ʃ/ nghĩa là đóng chốt, cài then

Các nghĩa

  1. đóng chốt, cài then

    To close or lock as if with a latch.

    The door is on the latch.

    They're fixing the latch.

    Tom was unable to fix the latch.

  2. nắm bắt, tóm lấy

    To catch; lay hold of.

    transitive

    Where hearing should not latch them.

  3. dùng chốt, cài chốt

    To use a latch (kind of lightweight lock).

  4. ngậm vú, bú

    To connect to the breast.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn