← Từ điển

last

A2 adv

Các nghĩa

  1. lần cuối cùng, gần đây nhất

    Most recently.

    not-comparable

    When we last met, he was based in Toronto.

  2. cuối cùng, sau cùng

    after everything else; finally

    not-comparable · sequence

    As I arrived last of all, I'll go last to add the butter last.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn