lashed
lashed /læʃt/ nghĩa là say rượu
Các nghĩa
-
say rượu
Drunk.
Sami just lashed out.
Tom lashed out at Mary.
Mary lashed out at Tom.
Dạng khác
- more lashed comparative
- most lashed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn