LARP
LARP /lɑɹp/ nghĩa là trò chơi nhập vai thực tế
Các nghĩa
-
trò chơi nhập vai thực tế
A live action role-playing game.
Tom liked costumes, medieval music, and LARP.
-
sự giả vờ, ảo tưởng
A pretension, delusion, or perverse appropriation.
-
người giả vờ
Synonym of LARPer (“someone who pretends”)
Dạng khác
- LARPs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn