← Từ điển

lark

B2 noun

lark /lɑɹk/ nghĩa là chim chiền chiện

Các nghĩa

  1. chim chiền chiện

    A frolic or romp, some fun.

    ‘Ha! ha!’ laughed Master Bates, ‘what a lark that would be, wouldn’t it, Fagin? I say, how the Artful would bother ’em wouldn’t he?’

    What began as a lark has grown into something very, very big, inflating the company’s ambitions.

  2. chim dạng sơn ca

    A prank.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn