← Từ điển

lari

C2 noun

lari nghĩa là đơn vị tiền tệ của Georgia, 1 lari = 100 tetri

Các nghĩa

  1. đơn vị tiền tệ của Georgia, 1 lari = 100 tetri

    The national currency of Georgia, divided into 100 tetri.

Dạng khác