← Từ điển
largemouth
C2
noun
largemouth
nghĩa là
cá miệng rộng
Các nghĩa
cá miệng rộng
A creature of this kind.
Dạng khác
largemouths
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi