← Từ điển

lardo

C2 noun

lardo /ˈlɑɹ.doʊ/ nghĩa là lardo (món thịt muối làm từ mỡ lưng heo ướp hương thảo và gia vị)

Các nghĩa

  1. lardo (món thịt muối làm từ mỡ lưng heo ướp hương thảo và gia vị)

    An overweight person.

    derogatory · slang

Dạng khác