lar
lar /lɑɹ/ nghĩa là vượn tay trắng
Các nghĩa
-
vượn tay trắng
A lar gibbon (Hylobates lar).
Dạng khác
- lars plural
- lares plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
lar /lɑɹ/ nghĩa là vượn tay trắng
vượn tay trắng
A lar gibbon (Hylobates lar).
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn