← Từ điển

Laphroaig

C2 name

Laphroaig /ləˈfɹɔɪɡ/ nghĩa là nhà máy chưng cất whisky Laphroaig (nổi tiếng với vị khói than bùn mạnh, nằm trên đảo Islay, Scotland)

Các nghĩa

  1. nhà máy chưng cất whisky Laphroaig (nổi tiếng với vị khói than bùn mạnh, nằm trên đảo Islay, Scotland)

    A whisky distillery, noted for its strong peaty taste, on Islay in Scotland.

    scotland