laparoscope
laparoscope nghĩa là kính nội soi ổ bụng
Các nghĩa
-
kính nội soi ổ bụng
A thin endoscope that may be inserted through a small incision in the abdominal wall.
Dạng khác
- laparoscopes plural
laparoscope nghĩa là kính nội soi ổ bụng
kính nội soi ổ bụng
A thin endoscope that may be inserted through a small incision in the abdominal wall.