← Từ điển

lant

C2 noun

lant /lænt/ nghĩa là cá đuối cát

Các nghĩa

  1. cá đuối cát

    Aged urine, historically used by the Anglo-Saxons and others as fertilizer for high nitrogen content.

    uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn