lant
lant /lænt/ nghĩa là cá đuối cát
Các nghĩa
-
cá đuối cát
Aged urine, historically used by the Anglo-Saxons and others as fertilizer for high nitrogen content.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn