← Từ điển
lanier
C2
noun
lanier
nghĩa là
dây da
Các nghĩa
dây da
A leather thong.
dây buộc giáp
A strap used to secure armor.
Dạng khác
laniers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi