← Từ điển

Langston

C1 name

Langston nghĩa là họ Langston (gốc địa danh tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Langston (gốc địa danh tiếng Anh cổ)

    A habitational surname from Old English.

  2. tên nam (từ họ Langston)

    A male given name transferred from the surname.

  3. thị trấn Langston, quận Jackson, Alabama, Mỹ

    A town in Jackson County, Alabama, United States.

  4. thị trấn Langston, quận Logan, Oklahoma, Mỹ

    A town in Logan County, Oklahoma, United States.

  5. cách viết cũ của Langstone, Hampshire, Anh

    The old spelling of Langstone, Hampshire, England.